TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fédération

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fe.de.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fédération nghĩa là liên bang, liên minh, liên đoàn.

Nghĩa của fédération

Danh từ · giống cái

  1. Liên bang.
  2. Liên minh, liên đoàn, liên hiệp.
    • Fédération de footballliên đoàn bóng đá

Dạng từ của fédération

Đi với mạo từ: une fédération · la fédération

Số nhiềufédérations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ federation

Câu hỏi thường gặp

fédération nghĩa là gì?

fédération (danh từ) nghĩa là liên bang, liên minh, liên đoàn.

fédération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fédération (giọng Pháp chuẩn): /fe.de.ʁa.sjɔ̃/.

fédération là giống đực hay giống cái?

fédération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.