fédération
/fe.de.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
fédération nghĩa là liên bang, liên minh, liên đoàn.
Nghĩa của fédération
Danh từ · giống cái
- Liên bang.
- Liên minh, liên đoàn, liên hiệp.
- Fédération de footballliên đoàn bóng đá
Dạng từ của fédération
Đi với mạo từ: une fédération · la fédération
| Số nhiều | fédérations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ federation
Câu hỏi thường gặp
fédération nghĩa là gì?
fédération (danh từ) nghĩa là liên bang, liên minh, liên đoàn.
fédération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fédération (giọng Pháp chuẩn): /fe.de.ʁa.sjɔ̃/.
fédération là giống đực hay giống cái?
fédération là danh từ giống cái (dùng với une, la).