TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fédératif

/fe.de.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt

fédératif nghĩa là Tổ chức thành liên bang.

Nghĩa của fédératif

Tính từ

  1. Tổ chức thành liên bang.
    • République fédérativecộng hòa liên bang

Dạng từ của fédératif

Số nhiềufédératifs
Giống cáifédérative
Giống cái số nhiềufédératives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ federative

Câu hỏi thường gặp

fédératif nghĩa là gì?

fédératif (tính từ) nghĩa là Tổ chức thành liên bang.

fédératif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fédératif (giọng Pháp chuẩn): /fe.de.ʁa.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.