fédéraliste
danh từ cả hai giống
/fe.de.ʁa.list/ giọng máy của trình duyệt
fédéraliste nghĩa là Người theo chế độ liên bang.
Nghĩa của fédéraliste
Danh từ · cả hai giống
- Người theo chế độ liên bang.
Tính từ
- xem fédéralisme — Chế độ liên bang.
- Tendances fédéralistesxu hướng liên bang
Dạng từ của fédéraliste
| Số nhiều | fédéralistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ federalist
- Tính từ federalist
Câu hỏi thường gặp
fédéraliste nghĩa là gì?
fédéraliste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo chế độ liên bang.
fédéraliste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fédéraliste (giọng Pháp chuẩn): /fe.de.ʁa.list/.
fédéraliste là giống đực hay giống cái?
fédéraliste là danh từ cả hai giống.