fédéralisme
fédéralisme nghĩa là chế độ liên bang, phong trào liên bang.
Nghĩa của fédéralisme
Danh từ · giống đực
- Chế độ liên bang.
- Sử học Phong trào liên bang (Pháp, thế kỷ 18).
Dạng từ của fédéralisme
Đi với mạo từ: un fédéralisme · le fédéralisme
| Số nhiều | fédéralismes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fédéralisme
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ federalism
Câu hỏi thường gặp
fédéralisme nghĩa là gì?
fédéralisme (danh từ) nghĩa là chế độ liên bang, phong trào liên bang.
fédéralisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fédéralisme (giọng Pháp chuẩn): /fe.de.ʁa.lism/.
fédéralisme là giống đực hay giống cái?
fédéralisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).