TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fédéralisme

danh từ giống đực (m)
/fe.de.ʁa.lism/ giọng máy của trình duyệt

fédéralisme nghĩa là chế độ liên bang, phong trào liên bang.

Nghĩa của fédéralisme

Danh từ · giống đực

  1. Chế độ liên bang.
  2. Sử học Phong trào liên bang (Pháp, thế kỷ 18).

Dạng từ của fédéralisme

Đi với mạo từ: un fédéralisme · le fédéralisme

Số nhiềufédéralismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fédéralisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ federalism

Câu hỏi thường gặp

fédéralisme nghĩa là gì?

fédéralisme (danh từ) nghĩa là chế độ liên bang, phong trào liên bang.

fédéralisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fédéralisme (giọng Pháp chuẩn): /fe.de.ʁa.lism/.

fédéralisme là giống đực hay giống cái?

fédéralisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.