TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unification

danh từ giống cái (f)
/y.ni.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

unification nghĩa là sự thống nhất, sự hợp nhất.

Nghĩa của unification

Danh từ · giống cái

  1. Sự thống nhất, sự hợp nhất.
    • L'unification du payssự thống nhất đất nước

Dạng từ của unification

Đi với mạo từ: une unification · l'unification

Số nhiềuunifications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unification

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unification

Câu hỏi thường gặp

unification nghĩa là gì?

unification (danh từ) nghĩa là sự thống nhất, sự hợp nhất.

unification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unification (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.fi.ka.sjɔ̃/.

unification là giống đực hay giống cái?

unification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.