TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

schisme

danh từ giống đực (m)
/ʃism/ giọng máy của trình duyệt

schisme nghĩa là sự lý giáo, sự chia rẽ.

Nghĩa của schisme

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Sự lý giáo.
  2. Nghĩa rộng Sự chia rẽ.
    • Schisme littérairesự chia rẽ trong văn học

Dạng từ của schisme

Đi với mạo từ: un schisme · le schisme

Số nhiềuschismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schisme

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ schism

Câu hỏi thường gặp

schisme nghĩa là gì?

schisme (danh từ) nghĩa là sự lý giáo, sự chia rẽ.

schisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schisme (giọng Pháp chuẩn): /ʃism/.

schisme là giống đực hay giống cái?

schisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.