TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

schismatique

/ʃis.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

schismatique nghĩa là ly giáo, người ly giáo.

Nghĩa của schismatique

Tính từ

  1. Tôn giáo Ly giáo.

Danh từ · cả hai giống

  1. Tôn giáo Người ly giáo.

Dạng từ của schismatique

Số nhiềuschismatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ schismatic
  • Danh từ schismatic

Câu hỏi thường gặp

schismatique nghĩa là gì?

schismatique (tính từ, danh từ) nghĩa là ly giáo, người ly giáo.

schismatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schismatique (giọng Pháp chuẩn): /ʃis.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.