TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

schilling

danh từ giống đực (m)
/ʃi.liɳ/ giọng máy của trình duyệt

schilling nghĩa là đồng silinh.

Nghĩa của schilling

Danh từ · giống đực

  1. Đồng silinh (tiền nước áo).

Dạng từ của schilling

Đi với mạo từ: un schilling · le schilling

Số nhiềuschillings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ schilling

Câu hỏi thường gặp

schilling nghĩa là gì?

schilling (danh từ) nghĩa là đồng silinh.

schilling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schilling (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.liɳ/.

schilling là giống đực hay giống cái?

schilling là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.