TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

schiste

danh từ giống đực (m)
/ʃist/ giọng máy của trình duyệt

schiste nghĩa là đá phiến.

Nghĩa của schiste

Danh từ · giống đực

  1. Khoáng vật học Đá phiến.

Dạng từ của schiste

Đi với mạo từ: un schiste · le schiste

Số nhiềuschistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shale, schist (sedimentary rock)

Câu hỏi thường gặp

schiste nghĩa là gì?

schiste (danh từ) nghĩa là đá phiến.

schiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schiste (giọng Pháp chuẩn): /ʃist/.

schiste là giống đực hay giống cái?

schiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.