schiste
danh từ giống đực (m)
/ʃist/ giọng máy của trình duyệt
schiste nghĩa là đá phiến.
Nghĩa của schiste
Danh từ · giống đực
- Khoáng vật học Đá phiến.
Dạng từ của schiste
Đi với mạo từ: un schiste · le schiste
| Số nhiều | schistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shale, schist (sedimentary rock)
Câu hỏi thường gặp
schiste nghĩa là gì?
schiste (danh từ) nghĩa là đá phiến.
schiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của schiste (giọng Pháp chuẩn): /ʃist/.
schiste là giống đực hay giống cái?
schiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).