TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scission

danh từ giống cái (f)
/si.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

scission nghĩa là sự chia, sự tách.

Nghĩa của scission

Danh từ · giống cái

  1. Sự chia, sự tách, sự chia tách.
    • La scission d'un partisự chia tách một đảng
    • La scission de l'Eglise d'Angleterresự tách của giáo hội Anh

Dạng từ của scission

Đi với mạo từ: une scission · la scission

Số nhiềuscissions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scission

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ schism

Câu hỏi thường gặp

scission nghĩa là gì?

scission (danh từ) nghĩa là sự chia, sự tách.

scission phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scission (giọng Pháp chuẩn): /si.sjɔ̃/.

scission là giống đực hay giống cái?

scission là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.