TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scirpe

danh từ giống đực (m)
/siʁp/ giọng máy của trình duyệt

scirpe nghĩa là cây cói giùi.

Nghĩa của scirpe

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây cói giùi.

Dạng từ của scirpe

Đi với mạo từ: un scirpe · le scirpe

Số nhiềuscirpes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bulrush

Câu hỏi thường gặp

scirpe nghĩa là gì?

scirpe (danh từ) nghĩa là cây cói giùi.

scirpe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scirpe (giọng Pháp chuẩn): /siʁp/.

scirpe là giống đực hay giống cái?

scirpe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.