TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sciotte

danh từ giống cái (f)
/sjɔt/ giọng máy của trình duyệt

sciotte nghĩa là cái cưa đá.

Nghĩa của sciotte

Danh từ · giống cái

  1. Cái cưa đá.

Dạng từ của sciotte

Đi với mạo từ: une sciotte · la sciotte

Câu hỏi thường gặp

sciotte nghĩa là gì?

sciotte (danh từ) nghĩa là cái cưa đá.

sciotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sciotte (giọng Pháp chuẩn): /sjɔt/.

sciotte là giống đực hay giống cái?

sciotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.