scion
danh từ giống đực (m)
/sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
scion nghĩa là tược, cành vượt, nông nghiệp cành ghép.
Nghĩa của scion
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Tược, cành vượt.
- Nông nghiệp cành ghép.
- Ngọn cần câu.
Dạng từ của scion
Đi với mạo từ: un scion · le scion
| Số nhiều | scions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scion
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scion (detached twig); tip of a fishing rod
Câu hỏi thường gặp
scion nghĩa là gì?
scion (danh từ) nghĩa là tược, cành vượt, nông nghiệp cành ghép.
scion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scion (giọng Pháp chuẩn): /sjɔ̃/.
scion là giống đực hay giống cái?
scion là danh từ giống đực (dùng với un, le).