TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scion

danh từ giống đực (m)
/sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

scion nghĩa là tược, cành vượt, nông nghiệp cành ghép.

Nghĩa của scion

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Tược, cành vượt.
  2. Nông nghiệp cành ghép.
  3. Ngọn cần câu.

Dạng từ của scion

Đi với mạo từ: un scion · le scion

Số nhiềuscions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scion (detached twig); tip of a fishing rod

Câu hỏi thường gặp

scion nghĩa là gì?

scion (danh từ) nghĩa là tược, cành vượt, nông nghiệp cành ghép.

scion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scion (giọng Pháp chuẩn): /sjɔ̃/.

scion là giống đực hay giống cái?

scion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.