scintillement
scintillement nghĩa là sự lấp lánh, ánh lấp lánh.
Nghĩa của scintillement
Danh từ · giống đực
- Sự lấp lánh.
- Ánh lấp lánh.
- Sự nhấp nháy (hình trên máy truyền hình).
Dạng từ của scintillement
Đi với mạo từ: un scintillement · le scintillement
| Số nhiều | scintillements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scintillation; flutter (in a signal)
Câu hỏi thường gặp
scintillement nghĩa là gì?
scintillement (danh từ) nghĩa là sự lấp lánh, ánh lấp lánh.
scintillement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scintillement (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.tij.mɑ̃/.
scintillement là giống đực hay giống cái?
scintillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).