accord
accord nghĩa là đồng ý.
Nghĩa của accord
Danh từ · giống đực
- Đồng ý. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- C'est d'accord.Đồng ý.
- Je ne peux pas être d'accord avec vous sur ce point.Tôi không thể đồng ý với bạn về điểm này.
Dạng từ của accord
Đi với mạo từ: un accord · l'accord
| Số nhiều | accords |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accord
Đồng nghĩa
Họ từ của accord
Câu ví dụ với accord
- Ils parvinrent à un accord avec leur ennemi. Họ đạt được một thỏa thuận với kẻ thù của họ.Tatoeba #451611
- C'est d'accord. Đồng ý.Tatoeba #683954
- Je ne peux pas être d'accord avec vous sur ce point. Tôi không thể đồng ý với bạn về điểm này.Tatoeba #510712
- Tout le monde a été d'accord. Mọi người đều đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4403908
- Tout le monde fut d'accord. Mọi người đều đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4403907
- J'étais d'accord avec Tom. Tôi đồng tình với Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4655919
- Tom n'était pas d'accord. Tom không đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5317148
- Tu n'es pas d'accord avec moi ? Bạn không đồng ý với tôi á? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8867079
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chord; agreement; permission, consent
Câu hỏi thường gặp
accord nghĩa là gì?
accord (danh từ) nghĩa là đồng ý.
accord phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accord (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔʁ/.
accord là giống đực hay giống cái?
accord là danh từ giống đực (dùng với un, le).