TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accomplissement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.kɔ̃.plis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

accomplissement nghĩa là sự hoàn thành, sự thực hiện.

Nghĩa của accomplissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự hoàn thành, sự thực hiện

Dạng từ của accomplissement

Đi với mạo từ: un accomplissement · l'accomplissement

Số nhiềuaccomplissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accomplissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accomplishment, achievement, fulfillment

Câu hỏi thường gặp

accomplissement nghĩa là gì?

accomplissement (danh từ) nghĩa là sự hoàn thành, sự thực hiện.

accomplissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accomplissement (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ̃.plis.mɑ̃/.

accomplissement là giống đực hay giống cái?

accomplissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.