accomplissement
accomplissement nghĩa là sự hoàn thành, sự thực hiện.
Nghĩa của accomplissement
Danh từ · giống đực
- Sự hoàn thành, sự thực hiện
Dạng từ của accomplissement
Đi với mạo từ: un accomplissement · l'accomplissement
| Số nhiều | accomplissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accomplissement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accomplishment, achievement, fulfillment
Câu hỏi thường gặp
accomplissement nghĩa là gì?
accomplissement (danh từ) nghĩa là sự hoàn thành, sự thực hiện.
accomplissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accomplissement (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ̃.plis.mɑ̃/.
accomplissement là giống đực hay giống cái?
accomplissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).