préparation
préparation nghĩa là sự sửa soạn, sự điều chế, chế phẩm.
Nghĩa của préparation
Danh từ · giống cái
- Sự sửa soạn.
- Préparation du repassự sửa soạn bữa ăn
- Sự điều chế; chế phẩm.
- Préparation d'un remèdesự điều chế một vị thuốc
- Préparation chimiquechế phẩm hóa học
- Sự chuẩn bị.
- Parler sans préparationnói không chuẩn bị
- Sự dự bị.
- Classe de préparation aux grandes écoleslớp dự bị vào các trường đại học
Dạng từ của préparation
Đi với mạo từ: une préparation · la préparation
| Số nhiều | préparations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với préparation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preparation
Câu hỏi thường gặp
préparation nghĩa là gì?
préparation (danh từ) nghĩa là sự sửa soạn, sự điều chế, chế phẩm.
préparation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préparation (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.pa.ʁa.sjɔ̃/.
préparation là giống đực hay giống cái?
préparation là danh từ giống cái (dùng với une, la).