TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préparation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.pa.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

préparation nghĩa là sự sửa soạn, sự điều chế, chế phẩm.

Nghĩa của préparation

Danh từ · giống cái

  1. Sự sửa soạn.
    • Préparation du repassự sửa soạn bữa ăn
  2. Sự điều chế; chế phẩm.
    • Préparation d'un remèdesự điều chế một vị thuốc
    • Préparation chimiquechế phẩm hóa học
  3. Sự chuẩn bị.
    • Parler sans préparationnói không chuẩn bị
  4. Sự dự bị.
    • Classe de préparation aux grandes écoleslớp dự bị vào các trường đại học

Dạng từ của préparation

Đi với mạo từ: une préparation · la préparation

Số nhiềupréparations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với préparation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preparation

Câu hỏi thường gặp

préparation nghĩa là gì?

préparation (danh từ) nghĩa là sự sửa soạn, sự điều chế, chế phẩm.

préparation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préparation (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.pa.ʁa.sjɔ̃/.

préparation là giống đực hay giống cái?

préparation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.