TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préparatoire

/pʁe.pa.ʁa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

préparatoire nghĩa là chuẩn bị.

Nghĩa của préparatoire

Tính từ

  1. Chuẩn bị.
    • Travail préparatoirecông việc chuẩn bị
  2. Dự bị.
    • Classe préparatoirelớp dự bị đại học

Dạng từ của préparatoire

Số nhiềupréparatoires

Cụm từ, thành ngữ với préparatoire

  • cours préparatoire — lớp dự bị (bậc tiểu học)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ preparatory; propaedeutic (providing preparatory or introductory teaching)

Câu hỏi thường gặp

préparatoire nghĩa là gì?

préparatoire (tính từ) nghĩa là chuẩn bị.

préparatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préparatoire (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.pa.ʁa.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.