préparatif
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.pa.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt
préparatif nghĩa là sự sửa soạn.
Nghĩa của préparatif
Danh từ · giống đực
- Thường Số nhiều sự chuẩn bị, sự sửa soạn.
- Préparatif d'un voyagesự chuẩn bị cho một cuộc hành trình
Dạng từ của préparatif
Đi với mạo từ: un préparatif · le préparatif
| Số nhiều | préparatifs |
| Giống cái | préparative |
| Giống cái số nhiều | préparatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preparation
- Tính từ preparative
Câu hỏi thường gặp
préparatif nghĩa là gì?
préparatif (danh từ) nghĩa là sự sửa soạn.
préparatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préparatif (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.pa.ʁa.tif/.
préparatif là giống đực hay giống cái?
préparatif là danh từ giống đực (dùng với un, le).