TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préparatif

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.pa.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt

préparatif nghĩa là sự sửa soạn.

Nghĩa của préparatif

Danh từ · giống đực

  1. Thường Số nhiều sự chuẩn bị, sự sửa soạn.
    • Préparatif d'un voyagesự chuẩn bị cho một cuộc hành trình

Dạng từ của préparatif

Đi với mạo từ: un préparatif · le préparatif

Số nhiềupréparatifs
Giống cáipréparative
Giống cái số nhiềupréparatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preparation
  • Tính từ preparative

Câu hỏi thường gặp

préparatif nghĩa là gì?

préparatif (danh từ) nghĩa là sự sửa soạn.

préparatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préparatif (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.pa.ʁa.tif/.

préparatif là giống đực hay giống cái?

préparatif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.