TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préparateur

danh từ cả hai giống
/pʁe.pa.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

préparateur nghĩa là điều chế viên, người chuẩn bị.

Nghĩa của préparateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Điều chế viên.
    • Préparateur de laboratoiređiều chế viên phòng thí nghiệm
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người chuẩn bị.
    • Les préparateurs d'une révolutionnhững người chuẩn bị một cuộc cách mạng

Dạng từ của préparateur

Số nhiềupréparateurs
Giống cáipréparatrice /pʁe.pa.ʁat.ʁis/
Giống cái số nhiềupréparatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preparator; assistant, demonstrator

Câu hỏi thường gặp

préparateur nghĩa là gì?

préparateur (danh từ) nghĩa là điều chế viên, người chuẩn bị.

préparateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préparateur (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.pa.ʁa.tœʁ/.

préparateur là giống đực hay giống cái?

préparateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.