TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préopératoire

/pʁe.ɔ.pe.ʁa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

préopératoire nghĩa là trước phẩu thuật.

Nghĩa của préopératoire

Tính từ

  1. Y học Trước phẩu thuật.
    • Soins préopératoiressự chăm sóc trước phẫu thuật

Dạng từ của préopératoire

Số nhiềupréopératoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ preoperatory

Câu hỏi thường gặp

préopératoire nghĩa là gì?

préopératoire (tính từ) nghĩa là trước phẩu thuật.

préopératoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préopératoire (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ɔ.pe.ʁa.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.