préopératoire
/pʁe.ɔ.pe.ʁa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
préopératoire nghĩa là trước phẩu thuật.
Nghĩa của préopératoire
Tính từ
- Y học Trước phẩu thuật.
- Soins préopératoiressự chăm sóc trước phẫu thuật
Dạng từ của préopératoire
| Số nhiều | préopératoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ preoperatory
Câu hỏi thường gặp
préopératoire nghĩa là gì?
préopératoire (tính từ) nghĩa là trước phẩu thuật.
préopératoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préopératoire (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ɔ.pe.ʁa.twaʁ/.