préoccupé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.ɔ.ky.pe/ giọng máy của trình duyệt
préoccupé nghĩa là bận lòng, lo lắng.
Nghĩa của préoccupé
Tính từ
- Bận lòng, lo lắng.
- Il a l'air préoccupéanh ấy có vẻ lo lắng
Dạng từ của préoccupé
| Số nhiều | préoccupés |
| Giống cái | préoccupée |
| Giống cái số nhiều | préoccupées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với préoccupé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ concerned
Câu hỏi thường gặp
préoccupé nghĩa là gì?
préoccupé (tính từ) nghĩa là bận lòng, lo lắng.
préoccupé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préoccupé (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ɔ.ky.pe/.