TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préoccupé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.ɔ.ky.pe/ giọng máy của trình duyệt

préoccupé nghĩa là bận lòng, lo lắng.

Nghĩa của préoccupé

Tính từ

  1. Bận lòng, lo lắng.
    • Il a l'air préoccupéanh ấy có vẻ lo lắng

Dạng từ của préoccupé

Số nhiềupréoccupés
Giống cáipréoccupée
Giống cái số nhiềupréoccupées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với préoccupé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ concerned

Câu hỏi thường gặp

préoccupé nghĩa là gì?

préoccupé (tính từ) nghĩa là bận lòng, lo lắng.

préoccupé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préoccupé (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ɔ.ky.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.