TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esquisse

danh từ giống cái (f)
/ɛs.kis/ giọng máy của trình duyệt

esquisse nghĩa là bản phác thảo, đề cương.

Nghĩa của esquisse

Danh từ · giống cái

  1. Hội họa Bản phác thảo.
  2. Đề cương.
    • Esquisse d'un opérađề cương một nhạc kịch
  3. Nét tổng quát.
    • Tracer l'esquisse d'une périodevạch nét tổng quát của một thời kỳ
  4. Nghĩa bóng Sự hé nở.
    • L'esquisse d'un souriresự hé nở một nụ cười

Dạng từ của esquisse

Đi với mạo từ: une esquisse · l'esquisse

Số nhiềuesquisses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với esquisse

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sketch (quick freehand drawing); sketch (brief description)

Câu hỏi thường gặp

esquisse nghĩa là gì?

esquisse (danh từ) nghĩa là bản phác thảo, đề cương.

esquisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esquisse (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kis/.

esquisse là giống đực hay giống cái?

esquisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.