esquisse
danh từ giống cái (f)
/ɛs.kis/ giọng máy của trình duyệt
esquisse nghĩa là bản phác thảo, đề cương.
Nghĩa của esquisse
Danh từ · giống cái
- Hội họa Bản phác thảo.
- Đề cương.
- Esquisse d'un opérađề cương một nhạc kịch
- Nét tổng quát.
- Tracer l'esquisse d'une périodevạch nét tổng quát của một thời kỳ
- Nghĩa bóng Sự hé nở.
- L'esquisse d'un souriresự hé nở một nụ cười
Dạng từ của esquisse
Đi với mạo từ: une esquisse · l'esquisse
| Số nhiều | esquisses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với esquisse
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sketch (quick freehand drawing); sketch (brief description)
Câu hỏi thường gặp
esquisse nghĩa là gì?
esquisse (danh từ) nghĩa là bản phác thảo, đề cương.
esquisse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của esquisse (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kis/.
esquisse là giống đực hay giống cái?
esquisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).