TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esquire

danh từ giống đực (m)
/ɛs.kiʁ/ giọng máy của trình duyệt

esquire nghĩa là Viết tắt esq. ngài (viết sau tên họ, trong địa chỉ để trên thư).

Nghĩa của esquire

Danh từ · giống đực

  1. Viết tắt esq. ngài (viết sau tên họ, trong địa chỉ để trên thư).

Dạng từ của esquire

Đi với mạo từ: un esquire · l'esquire

Số nhiềuesquires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ esquire (a title)

Câu hỏi thường gặp

esquire nghĩa là gì?

esquire (danh từ) nghĩa là Viết tắt esq. ngài (viết sau tên họ, trong địa chỉ để trên thư).

esquire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esquire (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kiʁ/.

esquire là giống đực hay giống cái?

esquire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.