esquire
esquire nghĩa là Viết tắt esq. ngài (viết sau tên họ, trong địa chỉ để trên thư).
Nghĩa của esquire
Danh từ · giống đực
- Viết tắt esq. ngài (viết sau tên họ, trong địa chỉ để trên thư).
Dạng từ của esquire
Đi với mạo từ: un esquire · l'esquire
| Số nhiều | esquires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ esquire (a title)
Câu hỏi thường gặp
esquire nghĩa là gì?
esquire (danh từ) nghĩa là Viết tắt esq. ngài (viết sau tên họ, trong địa chỉ để trên thư).
esquire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của esquire (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kiʁ/.
esquire là giống đực hay giống cái?
esquire là danh từ giống đực (dùng với un, le).