TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esquinté

/ɛs.kɛ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

esquinté nghĩa là hư, hỏng, mệt lử.

Nghĩa của esquinté

Tính từ

  1. Hư, hỏng.
  2. Thân mật Mệt lử.

Dạng từ của esquinté

Số nhiềuesquintés
Giống cáiesquintée

Câu hỏi thường gặp

esquinté nghĩa là gì?

esquinté (tính từ) nghĩa là hư, hỏng, mệt lử.

esquinté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esquinté (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kɛ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.