TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

achèvement

danh từ giống đực (m)
/a.ʃɛv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

achèvement nghĩa là sự hoàn thành.

Nghĩa của achèvement

Danh từ · giống đực

  1. Sự hoàn thành.
    • Achèvement d'une constructionsự hoàn thành một công trình xây dựng

Dạng từ của achèvement

Đi với mạo từ: un achèvement · l'achèvement

Số nhiềuachèvements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với achèvement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ completion, conclusion, finish

Câu hỏi thường gặp

achèvement nghĩa là gì?

achèvement (danh từ) nghĩa là sự hoàn thành.

achèvement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của achèvement (giọng Pháp chuẩn): /a.ʃɛv.mɑ̃/.

achèvement là giống đực hay giống cái?

achèvement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.