achèvement
danh từ giống đực (m)
/a.ʃɛv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
achèvement nghĩa là sự hoàn thành.
Nghĩa của achèvement
Danh từ · giống đực
- Sự hoàn thành.
- Achèvement d'une constructionsự hoàn thành một công trình xây dựng
Dạng từ của achèvement
Đi với mạo từ: un achèvement · l'achèvement
| Số nhiều | achèvements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với achèvement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ completion, conclusion, finish
Câu hỏi thường gặp
achèvement nghĩa là gì?
achèvement (danh từ) nghĩa là sự hoàn thành.
achèvement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của achèvement (giọng Pháp chuẩn): /a.ʃɛv.mɑ̃/.
achèvement là giống đực hay giống cái?
achèvement là danh từ giống đực (dùng với un, le).