TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aciculaire

/a.si.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

aciculaire nghĩa là kết tinh hình kim, hình kim.

Nghĩa của aciculaire

Tính từ

  1. Khoáng vật học Kết tinh hình kim.
  2. Thực vật học (có) hình kim (lá).

Dạng từ của aciculaire

Số nhiềuaciculaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aciculiform; acicular; synonym of aciculifolié (“aciculifoliate”)

Câu hỏi thường gặp

aciculaire nghĩa là gì?

aciculaire (tính từ) nghĩa là kết tinh hình kim, hình kim.

aciculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aciculaire (giọng Pháp chuẩn): /a.si.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.