TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acide

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.sid/ giọng máy của trình duyệt

acide nghĩa là chua, chua chát.

Nghĩa của acide

Tính từ

  1. Chua.
    • Fruit encore vert et acidequả còn xanh và chua
  2. Chua chát.
    • Ton acidegiọng chua chát
    • Des propos acideslời lẽ chua chát

Dạng từ của acide

Số nhiềuacides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acide

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với acide

  • L'acide agit sur les choses qui contiennent du métal. Axit tác động lên các vật thể có chứa kim loại.Tatoeba #333264
  • Jette ce lait. Il est déjà acide. Vứt cái sữa đấy đi. Nó bị chua rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13903716

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ acid, acidic, sour, tart; acid, acidic
  • Danh từ acid; LSD (acid)

Câu hỏi thường gặp

acide nghĩa là gì?

acide (tính từ) nghĩa là chua, chua chát.

acide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acide (giọng Pháp chuẩn): /a.sid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.