acide
acide nghĩa là chua, chua chát.
Nghĩa của acide
Tính từ
- Chua.
- Fruit encore vert et acidequả còn xanh và chua
- Chua chát.
- Ton acidegiọng chua chát
- Des propos acideslời lẽ chua chát
Dạng từ của acide
| Số nhiều | acides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acide
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với acide
- L'acide agit sur les choses qui contiennent du métal. Axit tác động lên các vật thể có chứa kim loại.Tatoeba #333264
- Jette ce lait. Il est déjà acide. Vứt cái sữa đấy đi. Nó bị chua rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13903716
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ acid, acidic, sour, tart; acid, acidic
- Danh từ acid; LSD (acid)
Câu hỏi thường gặp
acide nghĩa là gì?
acide (tính từ) nghĩa là chua, chua chát.
acide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acide (giọng Pháp chuẩn): /a.sid/.