acidifiable
/a.si.di.fjabl/ giọng máy của trình duyệt
acidifiable nghĩa là có thể axit hóa.
Nghĩa của acidifiable
Tính từ
- Có thể axit hóa.
Dạng từ của acidifiable
| Số nhiều | acidifiables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ acidifiable
Câu hỏi thường gặp
acidifiable nghĩa là gì?
acidifiable (tính từ) nghĩa là có thể axit hóa.
acidifiable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acidifiable (giọng Pháp chuẩn): /a.si.di.fjabl/.