TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acidifiable

/a.si.di.fjabl/ giọng máy của trình duyệt

acidifiable nghĩa là có thể axit hóa.

Nghĩa của acidifiable

Tính từ

  1. Có thể axit hóa.

Dạng từ của acidifiable

Số nhiềuacidifiables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ acidifiable

Câu hỏi thường gặp

acidifiable nghĩa là gì?

acidifiable (tính từ) nghĩa là có thể axit hóa.

acidifiable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acidifiable (giọng Pháp chuẩn): /a.si.di.fjabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.