TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ébauche

danh từ giống cái (f)
/e.boʃ/ giọng máy của trình duyệt

ébauche nghĩa là bản phác, bản phác thảo, sự mới hé.

Nghĩa của ébauche

Danh từ · giống cái

  1. Bản phác, bản phác thảo; hình phác.
    • Jeter l'ébauche d'une statuephác hình một bức tượng
  2. Sự mới hé.
    • L'ébauche d'un sourirenụ cười mới hé
  3. Y học Mầm.
    • ébauche dentairemầm răng

Dạng từ của ébauche

Đi với mạo từ: une ébauche · l'ébauche

Số nhiềuébauches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ébauche

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ draft (early version of a written work)

Câu hỏi thường gặp

ébauche nghĩa là gì?

ébauche (danh từ) nghĩa là bản phác, bản phác thảo, sự mới hé.

ébauche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ébauche (giọng Pháp chuẩn): /e.boʃ/.

ébauche là giống đực hay giống cái?

ébauche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.