ébauche
danh từ giống cái (f)
/e.boʃ/ giọng máy của trình duyệt
ébauche nghĩa là bản phác, bản phác thảo, sự mới hé.
Nghĩa của ébauche
Danh từ · giống cái
- Bản phác, bản phác thảo; hình phác.
- Jeter l'ébauche d'une statuephác hình một bức tượng
- Sự mới hé.
- L'ébauche d'un sourirenụ cười mới hé
- Y học Mầm.
- ébauche dentairemầm răng
Dạng từ của ébauche
Đi với mạo từ: une ébauche · l'ébauche
| Số nhiều | ébauches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ébauche
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ draft (early version of a written work)
Câu hỏi thường gặp
ébauche nghĩa là gì?
ébauche (danh từ) nghĩa là bản phác, bản phác thảo, sự mới hé.
ébauche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ébauche (giọng Pháp chuẩn): /e.boʃ/.
ébauche là giống đực hay giống cái?
ébauche là danh từ giống cái (dùng với une, la).