TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ébaubi

/e.bɔ.bi/ giọng máy của trình duyệt

ébaubi nghĩa là kinh ngạc.

Nghĩa của ébaubi

Tính từ

  1. Thân mật Kinh ngạc.
    • Mine ébaubievẻ mặt kinh ngạc

Dạng từ của ébaubi

Giống cáiébaubie
Giống cái số nhiềuébaubie

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ébaubi

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ébaubi nghĩa là gì?

ébaubi (tính từ) nghĩa là kinh ngạc.

ébaubi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ébaubi (giọng Pháp chuẩn): /e.bɔ.bi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.