TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ébarboir

danh từ giống đực (m)
/e.baʁ.bwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

ébarboir nghĩa là dao gọt xờm.

Nghĩa của ébarboir

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Dao gọt xờm (ở đồ đúc).

Dạng từ của ébarboir

Đi với mạo từ: un ébarboir · l'ébarboir

Số nhiềuébarboirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ébarboir

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a deburring tool; a tool to remove excess metal

Câu hỏi thường gặp

ébarboir nghĩa là gì?

ébarboir (danh từ) nghĩa là dao gọt xờm.

ébarboir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ébarboir (giọng Pháp chuẩn): /e.baʁ.bwaʁ/.

ébarboir là giống đực hay giống cái?

ébarboir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.