TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accordable

/a.kɔʁ.dabl/ giọng máy của trình duyệt

accordable nghĩa là có thể giải hòa, có thể thuận, có thể chấp thuận.

Nghĩa của accordable

Tính từ

  1. Có thể giải hòa.
    • Plaideurs accordablesnhững kẻ kiện nhau có thể hòa giải
  2. Có thể thuận, có thể chấp thuận.
    • Demande accordableđiều xin có thể chấp thuận

Dạng từ của accordable

Số nhiềuaccordables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ accordable

Câu hỏi thường gặp

accordable nghĩa là gì?

accordable (tính từ) nghĩa là có thể giải hòa, có thể thuận, có thể chấp thuận.

accordable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accordable (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔʁ.dabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.