TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concorde

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.kɔʁd/ giọng máy của trình duyệt

concorde nghĩa là sự hòa hợp.

Nghĩa của concorde

Danh từ · giống cái

  1. Sự hòa hợp.
    • Esprit de concorde nationaletinh thần hòa hợp dân tộc

Dạng từ của concorde

Đi với mạo từ: une concorde · la concorde

Số nhiềuconcordes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concorde

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với concorde

  • Ton histoire ne concorde pas avec ce que j'ai entendu. Chuyện của cậu không khớp với những gì tôi được nghe (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #549346

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harmony, concord

Câu hỏi thường gặp

concorde nghĩa là gì?

concorde (danh từ) nghĩa là sự hòa hợp.

concorde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concorde (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.kɔʁd/.

concorde là giống đực hay giống cái?

concorde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.