TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dissension

danh từ giống cái (f)
/di.sɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dissension nghĩa là sự bất hòa, sự bất đồng.

Nghĩa của dissension

Danh từ · giống cái

  1. Sự bất hòa, sự bất đồng.
    • Dissensions politiquesnhững sự bất đồng về chính trị

Dạng từ của dissension

Đi với mạo từ: une dissension · la dissension

Số nhiềudissensions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dissension

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dissension

Câu hỏi thường gặp

dissension nghĩa là gì?

dissension (danh từ) nghĩa là sự bất hòa, sự bất đồng.

dissension phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissension (giọng Pháp chuẩn): /di.sɑ̃.sjɔ̃/.

dissension là giống đực hay giống cái?

dissension là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.