dissension
danh từ giống cái (f)
/di.sɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dissension nghĩa là sự bất hòa, sự bất đồng.
Nghĩa của dissension
Danh từ · giống cái
- Sự bất hòa, sự bất đồng.
- Dissensions politiquesnhững sự bất đồng về chính trị
Dạng từ của dissension
Đi với mạo từ: une dissension · la dissension
| Số nhiều | dissensions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dissension
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dissension
Câu hỏi thường gặp
dissension nghĩa là gì?
dissension (danh từ) nghĩa là sự bất hòa, sự bất đồng.
dissension phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dissension (giọng Pháp chuẩn): /di.sɑ̃.sjɔ̃/.
dissension là giống đực hay giống cái?
dissension là danh từ giống cái (dùng với une, la).