TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dissemblance

danh từ giống cái (f)
/di.sɑ̃.blɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

dissemblance nghĩa là sự khác nhau.

Nghĩa của dissemblance

Danh từ · giống cái

  1. Sự khác nhau.

Dạng từ của dissemblance

Đi với mạo từ: une dissemblance · la dissemblance

Số nhiềudissemblances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dissemblance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dissemblance

Câu hỏi thường gặp

dissemblance nghĩa là gì?

dissemblance (danh từ) nghĩa là sự khác nhau.

dissemblance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissemblance (giọng Pháp chuẩn): /di.sɑ̃.blɑ̃s/.

dissemblance là giống đực hay giống cái?

dissemblance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.