dissemblable
/di.sɑ̃.blabl/ giọng máy của trình duyệt
dissemblable nghĩa là khác nhau.
Nghĩa của dissemblable
Tính từ
- Khác nhau.
- Figures disemblableshình khác nhau
Dạng từ của dissemblable
| Số nhiều | dissemblables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dissemblable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dissimilar, unlike
Câu hỏi thường gặp
dissemblable nghĩa là gì?
dissemblable (tính từ) nghĩa là khác nhau.
dissemblable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dissemblable (giọng Pháp chuẩn): /di.sɑ̃.blabl/.