TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dissection

danh từ giống cái (f)
/di.sɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dissection nghĩa là sự phẫu tích.

Nghĩa của dissection

Danh từ · giống cái

  1. Sự phẫu tích.
    • La dissection d'un cadcavresự phẫu tích xác chết

Dạng từ của dissection

Đi với mạo từ: une dissection · la dissection

Số nhiềudissections
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dissection

Câu hỏi thường gặp

dissection nghĩa là gì?

dissection (danh từ) nghĩa là sự phẫu tích.

dissection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissection (giọng Pháp chuẩn): /di.sɛk.sjɔ̃/.

dissection là giống đực hay giống cái?

dissection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.