disruptif
/di.sʁyp.tif/ giọng máy của trình duyệt
disruptif nghĩa là nổ tia.
Nghĩa của disruptif
Tính từ
- Vật lý học Nổ tia (phóng điện).
Dạng từ của disruptif
| Số nhiều | disruptifs |
| Giống cái | disruptive |
| Giống cái số nhiều | disruptives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disruptive
Câu hỏi thường gặp
disruptif nghĩa là gì?
disruptif (tính từ) nghĩa là nổ tia.
disruptif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disruptif (giọng Pháp chuẩn): /di.sʁyp.tif/.