TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

disruptif

/di.sʁyp.tif/ giọng máy của trình duyệt

disruptif nghĩa là nổ tia.

Nghĩa của disruptif

Tính từ

  1. Vật lý học Nổ tia (phóng điện).

Dạng từ của disruptif

Số nhiềudisruptifs
Giống cáidisruptive
Giống cái số nhiềudisruptives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disruptive

Câu hỏi thường gặp

disruptif nghĩa là gì?

disruptif (tính từ) nghĩa là nổ tia.

disruptif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disruptif (giọng Pháp chuẩn): /di.sʁyp.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.