disque
/disk/ giọng máy của trình duyệt
disque nghĩa là đĩa, đĩa hát.
Nghĩa của disque
Danh từ · giống đực
- Đĩa.
- Lancer le disque(thể dục thể thao) ném đĩa
- Disque du soleil(thiên (văn học)) đĩa mặt trời
- Disque d'embrayage(cơ học) đĩa ly hợp
- Disque articulaire(giải phẫu) đĩa khớp
- Disque nectarifère(thực vật học) đĩa mật
- Đĩa hát.
- Đường sắt Cột tín hiệu.
Dạng từ của disque
Đi với mạo từ: un disque · le disque
| Số nhiều | disques |
Họ từ của disque
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disc; discus; disk; record; disk
Câu hỏi thường gặp
disque nghĩa là gì?
disque (danh từ) nghĩa là đĩa, đĩa hát.
disque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disque (giọng Pháp chuẩn): /disk/.
disque là giống đực hay giống cái?
disque là danh từ giống đực (dùng với un, le).