TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

disque

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/disk/ giọng máy của trình duyệt

disque nghĩa là đĩa, đĩa hát.

Nghĩa của disque

Danh từ · giống đực

  1. Đĩa.
    • Lancer le disque(thể dục thể thao) ném đĩa
    • Disque du soleil(thiên (văn học)) đĩa mặt trời
    • Disque d'embrayage(cơ học) đĩa ly hợp
    • Disque articulaire(giải phẫu) đĩa khớp
    • Disque nectarifère(thực vật học) đĩa mật
  2. Đĩa hát.
  3. Đường sắt Cột tín hiệu.

Dạng từ của disque

Đi với mạo từ: un disque · le disque

Số nhiềudisques

Họ từ của disque

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disc; discus; disk; record; disk

Câu hỏi thường gặp

disque nghĩa là gì?

disque (danh từ) nghĩa là đĩa, đĩa hát.

disque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disque (giọng Pháp chuẩn): /disk/.

disque là giống đực hay giống cái?

disque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.