TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discothèque

danh từ giống cái (f)
/dis.kɔ.tɛk/ giọng máy của trình duyệt

discothèque nghĩa là bộ đĩa hát, tủ đĩa hát, ngăn đĩa hát.

Nghĩa của discothèque

Danh từ · giống cái

  1. Bộ đĩa hát.
  2. Tủ đĩa hát, ngăn đĩa hát.
  3. Kho đĩa hát.
  4. Câu lạc bộ nghe đĩa và nhảy.

Dạng từ của discothèque

Đi với mạo từ: une discothèque · la discothèque

Số nhiềudiscothèques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discothèque

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ record library, library of discs; discotheque, disco (nightclub where dancing takes place)

Câu hỏi thường gặp

discothèque nghĩa là gì?

discothèque (danh từ) nghĩa là bộ đĩa hát, tủ đĩa hát, ngăn đĩa hát.

discothèque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discothèque (giọng Pháp chuẩn): /dis.kɔ.tɛk/.

discothèque là giống đực hay giống cái?

discothèque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.