discount
discount nghĩa là kiểu bán giá hời, tiền bớt, tiền chiết giá.
Nghĩa của discount
Danh từ · giống đực
- Thương nghiệp Kiểu bán giá hời (ở các cửa hiệu có diện tích lớn).
- Thương nghiệp Tiền bớt, tiền chiết giá (cho khách hàng).
Dạng từ của discount
Đi với mạo từ: un discount · le discount
| Số nhiều | discounts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ discount
- Danh từ discount
Câu hỏi thường gặp
discount nghĩa là gì?
discount (danh từ) nghĩa là kiểu bán giá hời, tiền bớt, tiền chiết giá.
discount phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discount (giọng Pháp chuẩn): /dis.kunt/.
discount là giống đực hay giống cái?
discount là danh từ giống đực (dùng với un, le).