TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discount

danh từ giống đực (m)
/dis.kunt/ giọng máy của trình duyệt

discount nghĩa là kiểu bán giá hời, tiền bớt, tiền chiết giá.

Nghĩa của discount

Danh từ · giống đực

  1. Thương nghiệp Kiểu bán giá hời (ở các cửa hiệu có diện tích lớn).
  2. Thương nghiệp Tiền bớt, tiền chiết giá (cho khách hàng).

Dạng từ của discount

Đi với mạo từ: un discount · le discount

Số nhiềudiscounts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ discount
  • Danh từ discount

Câu hỏi thường gặp

discount nghĩa là gì?

discount (danh từ) nghĩa là kiểu bán giá hời, tiền bớt, tiền chiết giá.

discount phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discount (giọng Pháp chuẩn): /dis.kunt/.

discount là giống đực hay giống cái?

discount là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.