discoureur
danh từ cả hai giống
/dis.ku.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt
discoureur nghĩa là Người hay nói dông dài, người thích nói dông dài.
Nghĩa của discoureur
Danh từ · cả hai giống
- Người hay nói dông dài, người thích nói dông dài.
Dạng từ của discoureur
| Số nhiều | discoureurs |
| Giống cái | discoureuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ babbler; waffler
Câu hỏi thường gặp
discoureur nghĩa là gì?
discoureur (danh từ) nghĩa là Người hay nói dông dài, người thích nói dông dài.
discoureur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discoureur (giọng Pháp chuẩn): /dis.ku.ʁœʁ/.
discoureur là giống đực hay giống cái?
discoureur là danh từ cả hai giống.