TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discoureur

danh từ cả hai giống
/dis.ku.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

discoureur nghĩa là Người hay nói dông dài, người thích nói dông dài.

Nghĩa của discoureur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người hay nói dông dài, người thích nói dông dài.

Dạng từ của discoureur

Số nhiềudiscoureurs
Giống cáidiscoureuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ babbler; waffler

Câu hỏi thường gặp

discoureur nghĩa là gì?

discoureur (danh từ) nghĩa là Người hay nói dông dài, người thích nói dông dài.

discoureur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discoureur (giọng Pháp chuẩn): /dis.ku.ʁœʁ/.

discoureur là giống đực hay giống cái?

discoureur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.