TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discographie

danh từ giống cái (f)
/dis.kɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

discographie nghĩa là Bộ đĩa hát chuyên đề.

Nghĩa của discographie

Danh từ · giống cái

  1. Bộ đĩa hát chuyên đề.

Dạng từ của discographie

Đi với mạo từ: une discographie · la discographie

Số nhiềudiscographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discography; discography (complete collection of the releases of a musical act)

Câu hỏi thường gặp

discographie nghĩa là gì?

discographie (danh từ) nghĩa là Bộ đĩa hát chuyên đề.

discographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discographie (giọng Pháp chuẩn): /dis.kɔ.ɡʁa.fi/.

discographie là giống đực hay giống cái?

discographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.