discomycète
danh từ giống đực (m)
/dis.kɔ.mi.sɛt/ giọng máy của trình duyệt
discomycète nghĩa là nấm đĩa, bộ nấm đĩa.
Nghĩa của discomycète
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Nấm đĩa.
- Số nhiều Bộ nấm đĩa.
Dạng từ của discomycète
Đi với mạo từ: un discomycète · le discomycète
| Số nhiều | discomycètes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Any organism of the obsolete Discomycetes class
Câu hỏi thường gặp
discomycète nghĩa là gì?
discomycète (danh từ) nghĩa là nấm đĩa, bộ nấm đĩa.
discomycète phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discomycète (giọng Pháp chuẩn): /dis.kɔ.mi.sɛt/.
discomycète là giống đực hay giống cái?
discomycète là danh từ giống đực (dùng với un, le).