TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discomycète

danh từ giống đực (m)
/dis.kɔ.mi.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

discomycète nghĩa là nấm đĩa, bộ nấm đĩa.

Nghĩa của discomycète

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Nấm đĩa.
  2. Số nhiều Bộ nấm đĩa.

Dạng từ của discomycète

Đi với mạo từ: un discomycète · le discomycète

Số nhiềudiscomycètes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Any organism of the obsolete Discomycetes class

Câu hỏi thường gặp

discomycète nghĩa là gì?

discomycète (danh từ) nghĩa là nấm đĩa, bộ nấm đĩa.

discomycète phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discomycète (giọng Pháp chuẩn): /dis.kɔ.mi.sɛt/.

discomycète là giống đực hay giống cái?

discomycète là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.