TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discontinu

/dis.kɔ̃.ti.ny/ giọng máy của trình duyệt

discontinu nghĩa là không liên tục, đứt quãng.

Nghĩa của discontinu

Tính từ

  1. Không liên tục, đứt quãng, gián đoạn.
    • Effort discontinusự cố gắng không liên tục

Dạng từ của discontinu

Số nhiềudiscontinus
Giống cáidiscontinue
Giống cái số nhiềudiscontinues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discontinu

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ discontinuous, intermittent

Câu hỏi thường gặp

discontinu nghĩa là gì?

discontinu (tính từ) nghĩa là không liên tục, đứt quãng.

discontinu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discontinu (giọng Pháp chuẩn): /dis.kɔ̃.ti.ny/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.