continu
continu nghĩa là liên tục, không ngớt, cái liên tục.
Nghĩa của continu
Tính từ
- Liên tục, không ngớt, không ngừng.
- Ligne continueđường liên tục
- Travail continulao động liên tục
- Courant continudòng điện một chiều
Danh từ · giống đực
- Cái liên tục.
- papier en continu(ngành in) giấy liền một tấm
Dạng từ của continu
| Số nhiều | continus |
| Giống cái | continue |
| Giống cái số nhiều | continues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với continu
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với continu
- journée continue — ngày làm việc thông tầm (chỉ nghỉ để ăn cơm)
Câu ví dụ với continu
- Les feux tricolores fonctionnent en continu. Đèn giao thông hoạt động suốt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #799513
- Continue ton travail. Hãy làm việc tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #695075
- Continue à regarder ! Cứ tiếp tục xem đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3440248
- Continue à courir. Chạy tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5760404
- Continue à parler. Cứ nói chuyện tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6463067
- Continue de chanter. Cứ hát tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6468725
- Continue à grimper. Cứ trèo đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7355616
- Continue à danser. Cứ múa đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7355630
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ continuous, uninterrupted
Câu hỏi thường gặp
continu nghĩa là gì?
continu (tính từ, danh từ) nghĩa là liên tục, không ngớt, cái liên tục.
continu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của continu (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ti.ny/.