TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

continuateur

danh từ cả hai giống
/kɔ̃.ti.nɥa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

continuateur nghĩa là người kế tục.

Nghĩa của continuateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người kế tục.

Dạng từ của continuateur

Số nhiềucontinuateurs
Giống cáicontinuatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ successor

Câu hỏi thường gặp

continuateur nghĩa là gì?

continuateur (danh từ) nghĩa là người kế tục.

continuateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của continuateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ti.nɥa.tœʁ/.

continuateur là giống đực hay giống cái?

continuateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.