continuateur
danh từ cả hai giống
/kɔ̃.ti.nɥa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
continuateur nghĩa là người kế tục.
Nghĩa của continuateur
Danh từ · cả hai giống
- Người kế tục.
Dạng từ của continuateur
| Số nhiều | continuateurs |
| Giống cái | continuatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ successor
Câu hỏi thường gặp
continuateur nghĩa là gì?
continuateur (danh từ) nghĩa là người kế tục.
continuateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của continuateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ti.nɥa.tœʁ/.
continuateur là giống đực hay giống cái?
continuateur là danh từ cả hai giống.