continuation
continuation nghĩa là sự tiếp tục, sự kéo dài.
Nghĩa của continuation
Danh từ · giống cái
- Sự tiếp tục.
- Sự kéo dài.
- La continuation d'une routesự kéo dài một con đường
Dạng từ của continuation
Đi với mạo từ: une continuation · la continuation
| Số nhiều | continuations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với continuation
Trái nghĩa
Câu ví dụ với continuation
- Bonne continuation ! Chúc bạn may mắn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6774267
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ continuation (act of continuing)
Câu hỏi thường gặp
continuation nghĩa là gì?
continuation (danh từ) nghĩa là sự tiếp tục, sự kéo dài.
continuation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của continuation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ti.nɥa.sjɔ̃/.
continuation là giống đực hay giống cái?
continuation là danh từ giống cái (dùng với une, la).