TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cessation

danh từ giống cái (f)
/sɛ.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

cessation nghĩa là sự thôi, sự đình.

Nghĩa của cessation

Danh từ · giống cái

  1. Sự thôi; sự đình.
    • Cessation des hostilitéssự đình chiến

Dạng từ của cessation

Đi với mạo từ: une cessation · la cessation

Số nhiềucessations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cessation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cessation

Câu hỏi thường gặp

cessation nghĩa là gì?

cessation (danh từ) nghĩa là sự thôi, sự đình.

cessation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cessation (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.sa.sjɔ̃/.

cessation là giống đực hay giống cái?

cessation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.